Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
形姿 (なりすがた なりかたち) — ngoại hình; quần áo; trang phục
HÌNH TƯ
形姿
ngoại hình
形 「かたち」「けい」「なり」「がた」「かた」
có dạng; hình
姿 すがた
bóng dáng
男姿 おとこすがた
ngoại hình của người đàn ông
女姿 おんなすがた
ngoại hình của người phụ nữ
顔形 かおかたち
dung nhan; diện mạo; kiểu mặt.