Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
形式上 (けいしきじょう) — Về mặt thủ tục hay hình thức
HÌNH THỨC THƯỢNG
形式上
Về mặt thủ tục hay hình thức
式 しき
hình thức; kiểu; lễ; nghi thức
形式 けいしき
hình thức; cách thức; phương thức; kiểu
形式的 けいしきてき
hình thức; tính hình thức; một cách hình thức; thẩm mỹ; cảnh quan
一形式 いつけいしき
một dạng (của)
形式的な性 けいしきてきなせい
giống hình thức