Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
形成層 (けいせいそう) — lớp cấu tạo
HÌNH THÀNH TẰNG
形成層
lớp cấu tạo
形成層(植物) けーせーそー(しょくぶつ)
cam-bium
コルク形成層 コルクけいせいそう
tầng phát sinh (của gỗ) nút bần
維管束形成層 いかんそくけいせいそう
tầng sinh mạch, tầng sinh trụ
形成 けいせい
sự hình thành
形成する けいせいする
hun đúc