形成期 (けいせいき) — thời kỳ để hình thành (e.g. (của) dân tộc); năm để hình thành
形成期
HÌNH THÀNH KÌ
け い せ い き
Thời kỳ để hình thành (e.g. (của) dân tộc); năm để hình thành
Ảnh minh họa

形成期 (けいせいき) — thời kỳ để hình thành (e.g. (của) dân tộc); năm để hình thành
HÌNH THÀNH KÌ
