Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
形跡 (けいせき) — bút tích; bằng chứng
HÌNH TÍCH
形跡
bút tích
形 「かたち」「けい」「なり」「がた」「かた」
có dạng; hình
奇跡 きせき
kỳ tích
奇跡的 きせきてき
phép lạ.
跡 「あと」「せき」
tích
車の跡 くるまのあと
vệt bánh xe.