彼とか (かんとか) — anh ấy chẳng hạn; ví dụ như anh ấy
彼とか
BỈ
Anh ấy chẳng hạn; ví dụ như anh ấy
週末
は
誰
と
遊
ぶの
?
彼
とか
?
Cuối tuần cậu đi chơi với ai? Ví dụ như anh ấy chẳng hạn?
Ảnh minh họa

彼とか (かんとか) — anh ấy chẳng hạn; ví dụ như anh ấy
BỈ
