Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
彼なり (かれなり) — Cách của anh ấy
BỈ
彼なり
Cách của anh ấy
なりに なりに
theo cách riêng của
何なり なんなり
dù gì chăng nữa, dù thế nào chăng nữa; bất cứ cái gì đi nữa
何なりと 「なんなりと」「なになりと」
bất cứ điều gì, bằng mọi giá
彼 「かれ」「か」「あれ」「あ」「かの」
anh ta
彼の 「あの」「かの」
cái đó; chỗ đó