Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
彼の (あの かの) — cái đó; chỗ đó
BỈ
彼の
cái đó
彼のさん あのさん
người đó 
彼の言う所 かれのいうところ
cái gì anh ta nói
彼の地 かのち
ở đó; chỗ đó
彼の派 かれのは
đảng phái của anh ấy
彼の岸 かのきし
nirvana