Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
彼奴ら (あいつら きゃつら) — họ
BỈ NÔ
彼奴ら
họ
彼 「かれ」「か」「あれ」「あ」「かの」
anh ta
彼の 「あの」「かの」
cái đó; chỗ đó
奴 「やつ」「やっこ」「め」「やつこ」「つぶね」「やつこらま」「しゃつ」
gã ấy; thằng ấy; thằng cha
彼女 かのじょ
chị ta
今彼 いまかれ
bạn trai hiện tại