彼方方 (あなたがた) — phía bên đó; phía đó
彼方方
BỈ PHƯƠNG PHƯƠNG
あ な た が た
あ な た が た
Phía bên đó; phía đó
彼方方
には
美
しい
山々
が
広
がっています
。
Phía bên kia có những ngọn núi đẹp.
Bọn họ; các vị đó; những người đó
Ảnh minh họa

彼方方 (あなたがた) — phía bên đó; phía đó
BỈ PHƯƠNG PHƯƠNG
