Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
彼自身 (かれじしん) — bản thân anh ấy/ cô ấy
BỈ TỰ THÂN
彼自身
bản thân anh ấy/ cô ấy
彼 「かれ」「か」「あれ」「あ」「かの」
anh ta
彼の 「あの」「かの」
cái đó; chỗ đó
彼女 かのじょ
chị ta
今彼 いまかれ
bạn trai hiện tại
彼のさん あのさん
người đó