待つ (まつ) — chờ
待つ
ĐÃI
ま つ
JLPTN5
Chờ
待
つしかない
。
Điều duy nhất chúng ta có thể làm là chờ đợi.
Chờ đợi
待
つしかない
。
Điều duy nhất chúng ta có thể làm là chờ đợi.
Đợi
Đợi chờ
Mong chờ
Mong đợi
Mong mỏi
Trông đợi.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 待つ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 待つ/まつ |
| Quá khứ (た) | 待った |
| Phủ định (未然) | 待たない |
| Lịch sự (丁寧) | 待ちます |
| te (て) | 待って |
| Khả năng (可能) | 待てる |
| Thụ động (受身) | 待たれる |
| Sai khiến (使役) | 待たせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 待たせられる |
| Điều kiện (条件) | 待てば |
| Mệnh lệnh (命令) | 待て |
| Ý chí (意向) | 待とう |
| Cấm chỉ(禁止) | 待つな |

