律動 (りつどう) — nhịp điệu, sự nhịp nhàng
律動
LUẬT ĐỘNG
り つ ど う
Nhịp điệu, sự nhịp nhàng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 律動
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 律動する/りつどうする |
| Quá khứ (た) | 律動した |
| Phủ định (未然) | 律動しない |
| Lịch sự (丁寧) | 律動します |
| te (て) | 律動して |
| Khả năng (可能) | 律動できる |
| Thụ động (受身) | 律動される |
| Sai khiến (使役) | 律動させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 律動させられる |
| Điều kiện (条件) | 律動すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 律動しろ |
| Ý chí (意向) | 律動しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 律動するな |

