後へ引く (あとへひく) — rút lui, lùi lại
後へ引く
HẬU DẪN
Rút lui, lùi lại
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 後へ引く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 後へ引く/あとへひく |
| Quá khứ (た) | 後へ引いた |
| Phủ định (未然) | 後へ引かない |
| Lịch sự (丁寧) | 後へ引きます |
| te (て) | 後へ引いて |
| Khả năng (可能) | 後へ引ける |
| Thụ động (受身) | 後へ引かれる |
| Sai khiến (使役) | 後へ引かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 後へ引かせられる |
| Điều kiện (条件) | 後へ引けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 後へ引け |
| Ý chí (意向) | 後へ引こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 後へ引くな |

