Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
後ろに倒れる うしろにたおれる
ngã về phía sau
手が後ろに回る てがうしろにまわる
bị trói tay sau một tay, bị bắt
背中の後ろにかくれる せなかのうしろにかくれる
núp sau lưng.
だろうに だろうに
vậy mà...
後 「あと」「のち」「うしろ」「しり」「ご」「しりえ」「こう-」
sau đó; sau khi; kể từ đó