後ろ倒し (うしろだおし) — lùi, trì hoãn kế hoạch, v.v. so với lịch trình ban đầu
後ろ倒し
HẬU ĐẢO
う し ろ だ お し
Lùi, trì hoãn kế hoạch, v.v. so với lịch trình ban đầu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 後ろ倒し
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 後ろ倒しする/うしろだおしする |
| Quá khứ (た) | 後ろ倒しした |
| Phủ định (未然) | 後ろ倒ししない |
| Lịch sự (丁寧) | 後ろ倒しします |
| te (て) | 後ろ倒しして |
| Khả năng (可能) | 後ろ倒しできる |
| Thụ động (受身) | 後ろ倒しされる |
| Sai khiến (使役) | 後ろ倒しさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 後ろ倒しさせられる |
| Điều kiện (条件) | 後ろ倒しすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 後ろ倒ししろ |
| Ý chí (意向) | 後ろ倒ししよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 後ろ倒しするな |

