後出 (こうしゅつ) — (những vấn đề) được đề cập [thảo luận] sau
後出
HẬU XUẤT
こ う しゅ つ
(những vấn đề) được đề cập [thảo luận] sau
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 後出
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 後出する/こうしゅつする |
| Quá khứ (た) | 後出した |
| Phủ định (未然) | 後出しない |
| Lịch sự (丁寧) | 後出します |
| te (て) | 後出して |
| Khả năng (可能) | 後出できる |
| Thụ động (受身) | 後出される |
| Sai khiến (使役) | 後出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 後出させられる |
| Điều kiện (条件) | 後出すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 後出しろ |
| Ý chí (意向) | 後出しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 後出するな |

