Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
後半期 (こうはんき) — nữa sau
HẬU BÁN KÌ
後半期
nữa sau
後 「あと」「のち」「うしろ」「しり」「ご」「しりえ」「こう-」
sau đó; sau khi; kể từ đó
期 「き」「ご」
kì; thời gian
半 はん
bán
時半 「じはん」「ときなか」
sự không làm việc cả ngày, sự không làm việc cả tuần
上半 じょうはん
nửa phần trên, nửa trên