Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
後向き (うしろむき) — lùi lại; hướng về đằng sau
HẬU HƯỚNG
後向き
lùi lại
後向き推論 うしろむきすいろん
suy diễn lùi
後向き研究 うしろむきけんきゅー
nghiên cứu hồi cứu
後 「あと」「のち」「うしろ」「しり」「ご」「しりえ」「こう-」
sau đó; sau khi; kể từ đó
向け むけ
dành cho; thích hợp với
方向 ほうこう
hướng