Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
後天性 (こうてんせい) — thu nhận; hậu nghiệm
HẬU THIÊN TÍNH
後天性
thu nhận
後天性免疫不全症候群 こうてんせいめんえきふぜんしょうこうぐん
hội chứng suy giảm miễn dịch (những sự giúp đỡ)
表皮水疱症-後天性 ひょうひすいほうしょう-こうてんせい
bệnh da bóng nước
後 「あと」「のち」「うしろ」「しり」「ご」「しりえ」「こう-」
sau đó; sau khi; kể từ đó
後に 「のちに」「あとに」
đàng sau.
年後 ねんご
Những năm về sau