後始末 (あとしまつ ごしまつ) — sự dọn dẹp; sự chỉnh trang sau khi xong việc;
後始末
HẬU THỦY MẠT
あ と し ま つ
Sự dọn dẹp; sự chỉnh trang sau khi xong việc;
家事
の
後始末
をつける
Giải quyết việc nhà
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 後始末
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 後始末する/あとしまつする |
| Quá khứ (た) | 後始末した |
| Phủ định (未然) | 後始末しない |
| Lịch sự (丁寧) | 後始末します |
| te (て) | 後始末して |
| Khả năng (可能) | 後始末できる |
| Thụ động (受身) | 後始末される |
| Sai khiến (使役) | 後始末させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 後始末させられる |
| Điều kiện (条件) | 後始末すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 後始末しろ |
| Ý chí (意向) | 後始末しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 後始末するな |

