後発 (こうはつ) — xuất phát muộn; bắt đầu muộn
後発
HẬU PHÁT
こ う は つ
Xuất phát muộn; bắt đầu muộn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 後発
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 後発する/こうはつする |
| Quá khứ (た) | 後発した |
| Phủ định (未然) | 後発しない |
| Lịch sự (丁寧) | 後発します |
| te (て) | 後発して |
| Khả năng (可能) | 後発できる |
| Thụ động (受身) | 後発される |
| Sai khiến (使役) | 後発させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 後発させられる |
| Điều kiện (条件) | 後発すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 後発しろ |
| Ý chí (意向) | 後発しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 後発するな |

