Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
後進性 (こうしんせい) — tình trạng lạc hậu
HẬU TIẾN TÍNH
後進性
tình trạng lạc hậu
後 「あと」「のち」「うしろ」「しり」「ご」「しりえ」「こう-」
sau đó; sau khi; kể từ đó
進化 しんか
sự tiến hoá
進む 「すすむ」「すさむ」
tiến lên; tiến triển; tiến bộ
進行 しんこう
tiến triển
推進 すいしん
Đẩy mạnh, xúc tiến, thúc đẩy