徐行 (じょこう) — sự diễn tiến chậm; tốc độ chậm.
徐行
TỪ HÀNH
じょ こ う
JLPTN1
Sự diễn tiến chậm; tốc độ chậm.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 徐行
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 徐行する/じょこうする |
| Quá khứ (た) | 徐行した |
| Phủ định (未然) | 徐行しない |
| Lịch sự (丁寧) | 徐行します |
| te (て) | 徐行して |
| Khả năng (可能) | 徐行できる |
| Thụ động (受身) | 徐行される |
| Sai khiến (使役) | 徐行させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 徐行させられる |
| Điều kiện (条件) | 徐行すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 徐行しろ |
| Ý chí (意向) | 徐行しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 徐行するな |

