Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
徒らに (いたずらに) — Vô nghĩa,vô ích
ĐỒ
徒らに
Vô nghĩa,vô ích
生徒 せいと
học sinh
生徒数 せいとすう
số (của) những học sinh
生徒会 せいとかい
hội đồng sinh viên
男生徒 だんせいと
học sinh nam
女生徒 じょせいと
học sinh gái, nữ sinh