従い (したがい) — làm theo.....Vâng lời, nghe theo, chìu theo
従い
TÙNG
し た が い
Làm theo.....Vâng lời, nghe theo, chìu theo
Ảnh minh họa

従い được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 従い
従う
chiểu theo
従い (したがい) — làm theo.....Vâng lời, nghe theo, chìu theo
TÙNG

従う
chiểu theo