得になる (とくになる) — trở thành người tốt; có lợi nhuận, có lãi
得になる
ĐẮC
Trở thành người tốt; có lợi nhuận, có lãi
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 得になる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 得になる/とくになる |
| Quá khứ (た) | 得になった |
| Phủ định (未然) | 得にならない |
| Lịch sự (丁寧) | 得になります |
| te (て) | 得になって |
| Khả năng (可能) | 得になれる |
| Thụ động (受身) | 得になられる |
| Sai khiến (使役) | 得にならせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 得にならせられる |
| Điều kiện (条件) | 得になれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 得になれ |
| Ý chí (意向) | 得になろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 得になるな |

