Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
得意客 (とくいきゃく) — khách hàng, gã, anh chàng
ĐẮC Ý KHÁCH
得意客
khách hàng, gã, anh chàng
得 「とく」「う」
sự ích lợi; lãi
客 「きゃく」「まろうど」「まれびと」
người khách; khách
次客 じきゃく
vị khách tiếp theo
客先 きゃくさき
khách hàng
客用 きゃくよう
đồ dùng dành cho khách (hay khách hàng)