得意顔 (とくいがお) — khuôn mặt đắc ý; khuôn mặt tự đắc
得意顔
ĐẮC Ý NHAN
と く い が お
Khuôn mặt đắc ý; khuôn mặt tự đắc
得意顔
で
Khuôn mặt vênh vênh tự đắc/ hớn hở
Khuôn mặt dễ coi; khuôn mặt ưa nhìn.
Ảnh minh họa

得意顔 (とくいがお) — khuôn mặt đắc ý; khuôn mặt tự đắc
ĐẮC Ý NHAN
