Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
御令嬢 (ごれいじょう) — tiểu thư; lệnh nữ; ái nữ.
NGỰ LỆNH NƯƠNG
御令嬢
tiểu thư
御 「ご」「ぎょ」「み」「おおん」「お」「おっ」「ぎょ-」「お-」「み-」
ngự
命令 めいれい
mệnh lệnh.
命令的 めいれいてき
trịch thượng.
司令 しれい
tư lệnh; chỉ huy.
命令法 めいれいほう
tâm trạng mệnh lệnh