Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
御休み (おやすみ) — kỳ nghỉ; nghỉ ngơi
NGỰ HƯU
御休み
kỳ nghỉ
御休みなさい おやすみなさい
đêm tốt
休み やすみ
nghỉ; vắng mặt
休みの日 やすみのひ
ngày nghỉ.
お休み おやすみ
chúc ngủ ngon (nói với người thân, không lịch sự)
休み中 やすみちゅう
đang nghỉ.