御免被る (ごめんこうむる) — để được tha lỗi từ
御免被る
NGỰ MIỄN BỊ
Để được tha lỗi từ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 御免被る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 御免被る/ごめんこうむる |
| Quá khứ (た) | 御免被った |
| Phủ định (未然) | 御免被らない |
| Lịch sự (丁寧) | 御免被ります |
| te (て) | 御免被って |
| Khả năng (可能) | 御免被れる |
| Thụ động (受身) | 御免被られる |
| Sai khiến (使役) | 御免被らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 御免被らせられる |
| Điều kiện (条件) | 御免被れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 御免被れ |
| Ý chí (意向) | 御免被ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 御免被るな |

