御出で (おいで) — để đến ở đây (từ tiếng nhật cũ (già)); để đi ra; hiện thân bên trong (ở đâu đó)
御出で
NGỰ XUẤT
お い で
お い で
Để đến ở đây (từ tiếng nhật cũ (già)); để đi ra; hiện thân bên trong (ở đâu đó)
Ảnh minh họa

御出で (おいで) — để đến ở đây (từ tiếng nhật cũ (già)); để đi ra; hiện thân bên trong (ở đâu đó)
NGỰ XUẤT
