Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
御器噛 「ごきかぶり」「ごきかぶろう」「ごっかぶり」
con gián
制御器 せいぎょき
người giám sát; người điều chỉnh bộ điều khiển
器 「うつわ」「き」
chậu; bát...
御 「ご」「ぎょ」「み」「おおん」「お」「おっ」「ぎょ-」「お-」「み-」
ngự
御年 「おんとし」「おとし」「みとし」
năm (kính ngữ)