Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
回 「かい」「わ」
lần
御 「ご」「ぎょ」「み」「おおん」「お」「おっ」「ぎょ-」「お-」「み-」
ngự
御代わり おかわり
ủng hộ giúp đỡ; cúp khác
御帰り おかえり
trở lại; chào đón
御御 「おみ」「おごう」「おみ-」
từ dùng để chỉ vợ hoặc con gái của người khác một cách lịch sự