Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
御高い おたかい
kiêu kỳ, kiêu căng, ngạo mạn
寒い さむい
cóng
お寒い おさむい
lạnh (cách nói trang trọng)
御御 「おみ」「おごう」「おみ-」
từ dùng để chỉ vợ hoặc con gái của người khác một cách lịch sự
御笑い おわらい
hài kịch (câu chuyện, bài hát); hài hước