Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
御菜 (おかず おさい ごさい) — đứng bên món ăn; sự đệm cho những món ăn gạo
NGỰ THÁI
御菜
đứng bên món ăn
御 「ご」「ぎょ」「み」「おおん」「お」「おっ」「ぎょ-」「お-」「み-」
ngự
野菜 やさい
rau
日野菜 ひのな
củ cải tím Nhật Bản
生野菜 なまやさい
rau sống.
花野菜 はなやさい
cải hoa, hoa lơ