御酌 (おしゃく) — vũ nữ nhật (học nghề)
御酌
NGỰ CHƯỚC
お しゃ く
Vũ nữ nhật (học nghề)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 御酌
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 御酌する/おしゃくする |
| Quá khứ (た) | 御酌した |
| Phủ định (未然) | 御酌しない |
| Lịch sự (丁寧) | 御酌します |
| te (て) | 御酌して |
| Khả năng (可能) | 御酌できる |
| Thụ động (受身) | 御酌される |
| Sai khiến (使役) | 御酌させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 御酌させられる |
| Điều kiện (条件) | 御酌すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 御酌しろ |
| Ý chí (意向) | 御酌しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 御酌するな |

