復刻 (ふっこく) — phát hành lại (của) một phiên bản fax; việc đánh một mới in (của) một phim
復刻
PHỤC KHẮC
ふ っ こ く
Phát hành lại (của) một phiên bản fax; việc đánh một mới in (của) một phim
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 復刻
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 復刻する/ふっこくする |
| Quá khứ (た) | 復刻した |
| Phủ định (未然) | 復刻しない |
| Lịch sự (丁寧) | 復刻します |
| te (て) | 復刻して |
| Khả năng (可能) | 復刻できる |
| Thụ động (受身) | 復刻される |
| Sai khiến (使役) | 復刻させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 復刻させられる |
| Điều kiện (条件) | 復刻すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 復刻しろ |
| Ý chí (意向) | 復刻しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 復刻するな |

