Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
復帰作 (ふっきさく) — Phục chế lại các tác phẩm ( phim, ảnh...)
PHỤC QUY TÁC
復帰作
Phục chế lại các tác phẩm ( phim, ảnh...)
帰り 「かえり」「がえり」
sự trở về; sự về
復活 ふっかつ
sự sống lại; sự phục hồi; sự phục hưng; sự tái sinh
回復 かいふく
hồi phục
帰る かえる
về
復帰 ふっき
sự khôi phục