Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
復讐者 (ふくしゅうしゃ) — kẻ phục thù
PHỤC THÙ GIẢ
復讐者
kẻ phục thù
復活 ふっかつ
sự sống lại; sự phục hồi; sự phục hưng; sự tái sinh
回復 かいふく
hồi phục
回復力 かいふくりょく
tính bật nảy; tính co giân, tính tính đàn hồi
超回復 ちょうかいふく
siêu bù
回復室 かいふくしつ
phòng hồi sức