微服 (びふく) — quần áo thiết kế nhằm không thu hút sự chú ý của người khác
微服
VI PHỤC
び ふ く
Quần áo thiết kế nhằm không thu hút sự chú ý của người khác
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 微服
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 微服する/びふくする |
| Quá khứ (た) | 微服した |
| Phủ định (未然) | 微服しない |
| Lịch sự (丁寧) | 微服します |
| te (て) | 微服して |
| Khả năng (可能) | 微服できる |
| Thụ động (受身) | 微服される |
| Sai khiến (使役) | 微服させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 微服させられる |
| Điều kiện (条件) | 微服すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 微服しろ |
| Ý chí (意向) | 微服しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 微服するな |

