微調整 (びちょうせい) — sự điều chỉnh nhỏ
微調整
VI ĐIỀU CHỈNH
び ちょ う せ い
Sự điều chỉnh nhỏ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 微調整
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 微調整する/びちょうせいする |
| Quá khứ (た) | 微調整した |
| Phủ định (未然) | 微調整しない |
| Lịch sự (丁寧) | 微調整します |
| te (て) | 微調整して |
| Khả năng (可能) | 微調整できる |
| Thụ động (受身) | 微調整される |
| Sai khiến (使役) | 微調整させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 微調整させられる |
| Điều kiện (条件) | 微調整すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 微調整しろ |
| Ý chí (意向) | 微調整しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 微調整するな |

