徹カラ (てつカラ) — all-night karaoke
徹カラ
TRIỆT
All-night karaoke
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 徹カラ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 徹カラする/てつカラする |
| Quá khứ (た) | 徹カラした |
| Phủ định (未然) | 徹カラしない |
| Lịch sự (丁寧) | 徹カラします |
| te (て) | 徹カラして |
| Khả năng (可能) | 徹カラできる |
| Thụ động (受身) | 徹カラされる |
| Sai khiến (使役) | 徹カラさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 徹カラさせられる |
| Điều kiện (条件) | 徹カラすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 徹カラしろ |
| Ý chí (意向) | 徹カラしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 徹カラするな |

