徹底 (てってい) — sự triệt để (suy nghĩ, thái độ)
徹底
TRIỆT ĐỂ
て っ て い
JLPTN3
Sự triệt để (suy nghĩ, thái độ)
医療用麻薬
の
管理
の
徹底
Triệt để quản lý các loại thuốc gây nghiện dùng trong trị liệu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 徹底
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 徹底する/てっていする |
| Quá khứ (た) | 徹底した |
| Phủ định (未然) | 徹底しない |
| Lịch sự (丁寧) | 徹底します |
| te (て) | 徹底して |
| Khả năng (可能) | 徹底できる |
| Thụ động (受身) | 徹底される |
| Sai khiến (使役) | 徹底させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 徹底させられる |
| Điều kiện (条件) | 徹底すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 徹底しろ |
| Ý chí (意向) | 徹底しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 徹底するな |

