Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
心停止 (しんていし) — tim ngừng đập
TÂM ĐÌNH CHỈ
心停止
tim ngừng đập
院外心停止 いんがいしんてーし
ngừng tim ngoài bệnh viện (ohca- out-of-hospital cardiac arrest)
止め 「とめ」「とどめ」「やめ」「どめ」
dừng lại
禁止 きんし
cấm chỉ
停止 ていし
sự đình chỉ; dừng lại
停止する ていしする
dừng