心情的 (しんじょうてき) — Cảm xúc,tình cảm
心情的
TÂM TÌNH ĐÍCH
し ん じょ う て き
Cảm xúc,tình cảm
心情的
には
賛成
、
けれど
現実的
に
反対
します
。
Tôi đồng ý ở mức độ tình cảm, nhưng ở mức độ thực dụng thì tôi không đồng ý.
Ảnh minh họa

心情的 (しんじょうてき) — Cảm xúc,tình cảm
TÂM TÌNH ĐÍCH
