心柱 (しんばしら) — Cột trụ trung tâm (trong kiến trúc)
心柱
TÂM TRỤ
し ん ば し ら
Cột trụ trung tâm (trong kiến trúc)
Trụ cột tinh thần
彼
は
会社
の
心柱
として
、
多
くの
社員
を
支
えている
。
Anh ấy là trụ cột tinh thần của công ty, hỗ trợ rất nhiều nhân viên.
Ảnh minh họa


