Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
心理 (しんり) — tâm lý.
TÂM LÍ
心理
tâm lý.
心理的 しんりてき
(tính từ) thuộc về tâm lý, về mặt tâm lý
心理状態 しんりじょうたい
trạng thái (của) tâm trí;(một có) trạng thái tinh thần
心理戦争 しんりせんそう
chiến tranh tâm lý
心理戦 しんりせん
心理主義 しんりしゅぎ
thuyết tâm lý luận