Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
心理的 (しんりてき) — (tính từ) thuộc về tâm lý, về mặt tâm lý
TÂM LÍ ĐÍCH
心理的
(tính từ) thuộc về tâm lý, về mặt tâm lý
中心的 ちゅうしんてき
(thuộc) trung tâm
人間中心的 にんげんちゅうしんてき
mang tính nhân văn; lấy con người làm trung tâm
自己中心的 じこちゅうしんてき
ích kỉ, coi mình là trung tâm
心理 しんり
tâm lý.
人間心理 にんげんしんり
tâm lý học con người